Bản dịch của từ Sister trong tiếng Việt

Sister

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sister(Noun)

sˈɪstɚ
sˈɪstəɹ
01

Một người con gái hoặc phụ nữ có quan hệ huyết thống với các con khác cùng cha mẹ; nói chung là con gái của cha mẹ, dùng để chỉ mối quan hệ giữa anh/chị/em trong gia đình.

A woman or girl in relation to other daughters and sons of her parents.

姐妹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thành viên nữ của một tu hội hoặc dòng nữ (tức là một phụ nữ tu hành, thường sống theo lời khấn tôn giáo).

A member of a religious order of women.

女修道士

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nữ y tá cao cấp, thường phụ trách quản lý một khu bệnh/ca trực trong bệnh viện (đứng đầu nhóm y tá trong một khoa hoặc phòng bệnh).

A senior female nurse typically in charge of a ward.

高级护士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một người phụ nữ là bạn hoặc đồng nghiệp, đặc biệt là nữ đồng nghiệp trong cùng một nghiệp đoàn, tổ chức hoặc nhóm (không phải chị/em ruột mà là cách gọi thân mật hoặc chỉ thành viên cùng tổ chức).

A female friend or associate especially a female fellow member of a trade union or other organization.

女性朋友或同事,特别是同一个组织的成员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Dùng để chỉ một tổ chức, cơ sở hoặc đơn vị có mối quan hệ chung về nguồn gốc, liên kết hoặc cùng thuộc một hệ thống với một tổ chức/cơ sở khác (ví dụ: “công ty chị em”, “nhà máy chị em”).

Denoting an organization or place that bears a relationship to another of common origin or allegiance or mutual association.

姐妹(指关系相近的组织或机构)

sister nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sister (Noun)

SingularPlural

Sister

Sisters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ