Bản dịch của từ Sister trong tiếng Việt
Sister

Sister (Noun)
Một người phụ nữ là bạn hoặc đồng nghiệp, đặc biệt là nữ đồng nghiệp trong cùng một nghiệp đoàn, tổ chức hoặc nhóm (không phải chị/em ruột mà là cách gọi thân mật hoặc chỉ thành viên cùng tổ chức).
A female friend or associate especially a female fellow member of a trade union or other organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để chỉ một tổ chức, cơ sở hoặc đơn vị có mối quan hệ chung về nguồn gốc, liên kết hoặc cùng thuộc một hệ thống với một tổ chức/cơ sở khác (ví dụ: “công ty chị em”, “nhà máy chị em”).
Denoting an organization or place that bears a relationship to another of common origin or allegiance or mutual association.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sister" trong tiếng Anh là danh từ chỉ người chị hoặc em gái, thường dùng để biểu thị mối quan hệ ruột thịt giữa hai phụ nữ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh khá phổ thông, "sister" còn có thể được dùng để chỉ sự thân thiết, bền vững giữa bạn bè hoặc các thành viên trong cộng đồng.
Họ từ
Từ "sister" trong tiếng Anh là danh từ chỉ người chị hoặc em gái, thường dùng để biểu thị mối quan hệ ruột thịt giữa hai phụ nữ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh khá phổ thông, "sister" còn có thể được dùng để chỉ sự thân thiết, bền vững giữa bạn bè hoặc các thành viên trong cộng đồng.
