Bản dịch của từ Nurse trong tiếng Việt

Nurse

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nurse (Noun)

nˈɝɹs
nˈɝs
01

Trong các loài côn trùng xã hội (như ong, kiến), "nurse" là con thợ hoặc con kiến đảm nhiệm việc chăm sóc và nuôi dưỡng thế hệ non — cho ăn, làm sạch và bảo vệ ấu trùng cho đến khi chúng trưởng thành.

A worker bee, ant, or other social insect, caring for a young brood.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài cá mập màu xám sống ở vùng nước nông ven bờ ở Australia.

A greyish Australian shark of shallow inshore waters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người được đào tạo để chăm sóc người ốm hoặc người yếu, đặc biệt làm việc trong bệnh viện; giúp theo dõi sức khỏe, cho thuốc, thay băng và hỗ trợ bác sĩ.

A person trained to care for the sick or infirm, especially in a hospital.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nurse (Verb)

nˈɝɹs
nˈɝs
01

Cố đánh sao cho các quả bi nằm gần nhau.

Try to play strokes which keep (the balls) close together.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cho (trẻ sơ sinh) bú mẹ; cho con bú trực tiếp từ vú.

Feed (a baby) at the breast.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chăm sóc y tế hoặc quan tâm, săn sóc một người ốm để họ khỏe lại (ví dụ: cho thuốc, theo dõi sức khỏe, giúp họ ăn uống và nghỉ ngơi).

Give medical and other attention to (a sick person)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ