Bản dịch của từ Nurse trong tiếng Việt
Nurse

Nurse (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài cá mập màu xám sống ở vùng nước nông ven bờ ở Australia.
A greyish Australian shark of shallow inshore waters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nurse (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nurse" có nghĩa là y tá, người chăm sóc sức khỏe, có vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng có một số khác biệt nhẹ về nghĩa và sử dụng. Ở Anh, "nurse" thường chỉ người đã có bằng cấp chính thức, trong khi ở Mỹ, có thể bao gồm cả những người chưa qua đào tạo chính thức trong bối cảnh chăm sóc không chuyên. Từ này được phát âm là /nɜːrs/ trong tiếng Anh Anh và /nɜrs/ trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa.
Họ từ
Từ "nurse" có nghĩa là y tá, người chăm sóc sức khỏe, có vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng có một số khác biệt nhẹ về nghĩa và sử dụng. Ở Anh, "nurse" thường chỉ người đã có bằng cấp chính thức, trong khi ở Mỹ, có thể bao gồm cả những người chưa qua đào tạo chính thức trong bối cảnh chăm sóc không chuyên. Từ này được phát âm là /nɜːrs/ trong tiếng Anh Anh và /nɜrs/ trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa.
