ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nurse
Một người hoặc thứ gì đó nuôi dưỡng
A person or a thing that provides nourishment.
滋养之人或物
Người chăm sóc trẻ em hoặc trẻ sơ sinh
A person who cares for young children or infants.
一个护理儿童或婴儿的照护人员
Một người được đào tạo để chăm sóc những người ốm hoặc bị thương, thường làm việc trong bệnh viện
A person trained to care for the sick or injured, usually in a hospital.
这是一位受过专门培训,负责照顾病人或受伤者,通常是在医院里的护理人员。
Chăm sóc ai đó bị ốm hoặc bị thương
照顾生病或受伤的人
Cho bé bú sữa mẹ
A caregiver for children or infants
一位照顾儿童或婴儿的人
Chăm sóc hoặc nuôi dưỡng
A person or a pet to take care of.
一个人或宠物。