Bản dịch của từ Ward trong tiếng Việt

Ward

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ward (Noun)

wˈɔɹd
wɑɹd
01

Một khu vực bên trong tường bao của một pháo đài hoặc lâu đài; khoảng đất được bao quanh bởi các bức tường phòng thủ.

An area of ground enclosed by the encircling walls of a fortress or castle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một trẻ em hoặc người vị thành niên đang được chăm sóc và chịu sự giám hộ của một người giám hộ được bố mẹ hoặc tòa án chỉ định.

A child or young person under the care and control of a guardian appointed by their parents or a court.

Ví dụ
03

Một khu/phòng riêng trong bệnh viện, thường được bố trí dành cho một loại bệnh nhân hoặc điều trị cụ thể (ví dụ: phòng hậu phẫu, khoa nhi, khoa sản).

A separate room in a hospital typically one allocated to a particular type of patient.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hành động canh giữ, cảnh giác và quan sát để phát hiện nguy hiểm hoặc mối đe dọa kịp thời.

The action of keeping a lookout for danger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một đơn vị hành chính nhỏ của thành phố hoặc quận, thường có đại diện là một hoặc nhiều ủy viên/nhà cử tri được bầu để quản lý và đại diện cho cư dân khu vực đó.

An administrative division of a city or borough that typically elects and is represented by a councillor or councillors.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một rãnh, gờ hoặc thanh bên trong ổ khóa ngăn chặn việc xoay chìa khóa nếu chìa khóa đó không có rãnh hoặc kích thước tương ứng. Nói cách khác, ward là phần cấu trúc bên trong ổ khóa khớp với rãnh của chìa khóa để chỉ cho phép chìa khóa đúng vận hành.

Any of the internal ridges or bars in a lock which prevent the turning of any key which does not have grooves of corresponding form or size.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ward (Verb)

wˈɔɹd
wɑɹd
01

Cho một bệnh nhân nhập viện vào một buồng/khoa trong bệnh viện; đưa bệnh nhân vào khu điều trị nội trú để được chăm sóc y tế.

Admit a patient to a hospital ward.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động canh giữ, bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hoặc kẻ xâm phạm.

Guard protect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ