Bản dịch của từ Ward trong tiếng Việt
Ward

Ward (Noun)
Một khu vực bên trong tường bao của một pháo đài hoặc lâu đài; khoảng đất được bao quanh bởi các bức tường phòng thủ.
An area of ground enclosed by the encircling walls of a fortress or castle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đơn vị hành chính nhỏ của thành phố hoặc quận, thường có đại diện là một hoặc nhiều ủy viên/nhà cử tri được bầu để quản lý và đại diện cho cư dân khu vực đó.
An administrative division of a city or borough that typically elects and is represented by a councillor or councillors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một rãnh, gờ hoặc thanh bên trong ổ khóa ngăn chặn việc xoay chìa khóa nếu chìa khóa đó không có rãnh hoặc kích thước tương ứng. Nói cách khác, ward là phần cấu trúc bên trong ổ khóa khớp với rãnh của chìa khóa để chỉ cho phép chìa khóa đúng vận hành.
Any of the internal ridges or bars in a lock which prevent the turning of any key which does not have grooves of corresponding form or size.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ward (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ward" có nghĩa là khu vực trong bệnh viện hoặc một phần của một nhà tù, nơi chăm sóc hoặc quản lý một nhóm người. Trong ngữ cảnh chính trị, "ward" cũng đề cập đến một đơn vị địa lý trong cấp chính quyền địa phương. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ward" giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm 'w', trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhẹ hơn.
Họ từ
Từ "ward" có nghĩa là khu vực trong bệnh viện hoặc một phần của một nhà tù, nơi chăm sóc hoặc quản lý một nhóm người. Trong ngữ cảnh chính trị, "ward" cũng đề cập đến một đơn vị địa lý trong cấp chính quyền địa phương. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ward" giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm 'w', trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhẹ hơn.
