Bản dịch của từ Ward trong tiếng Việt
Ward

Ward (Noun)
Một khu vực bên trong tường bao của một pháo đài hoặc lâu đài; khoảng đất được bao quanh bởi các bức tường phòng thủ.
An area of ground enclosed by the encircling walls of a fortress or castle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đơn vị hành chính nhỏ của thành phố hoặc quận, thường có đại diện là một hoặc nhiều ủy viên/nhà cử tri được bầu để quản lý và đại diện cho cư dân khu vực đó.
An administrative division of a city or borough that typically elects and is represented by a councillor or councillors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một rãnh, gờ hoặc thanh bên trong ổ khóa ngăn chặn việc xoay chìa khóa nếu chìa khóa đó không có rãnh hoặc kích thước tương ứng. Nói cách khác, ward là phần cấu trúc bên trong ổ khóa khớp với rãnh của chìa khóa để chỉ cho phép chìa khóa đúng vận hành.
Any of the internal ridges or bars in a lock which prevent the turning of any key which does not have grooves of corresponding form or size.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ward (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
