Bản dịch của từ Avert trong tiếng Việt
Avert

Avert (Verb)
Ngăn chặn hoặc làm cho điều không mong muốn không xảy ra; phòng tránh một sự việc tiêu cực trước khi nó xảy ra.
Prevent or ward off (an undesirable occurrence)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Vượt qua" (avert) là động từ có nghĩa là ngăn chặn một sự kiện xảy ra, thường ám chỉ việc phòng ngừa hoặc tránh được những tình huống không mong muốn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, giữ nguyên cả về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác, với trọng âm có thể di chuyển nhẹ giữa các vùng. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hay chính thức.
Họ từ
"Vượt qua" (avert) là động từ có nghĩa là ngăn chặn một sự kiện xảy ra, thường ám chỉ việc phòng ngừa hoặc tránh được những tình huống không mong muốn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, giữ nguyên cả về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác, với trọng âm có thể di chuyển nhẹ giữa các vùng. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hay chính thức.
