avert
avert (Verb)
Nghĩa 01
Ngăn chặn hoặc làm cho điều không mong muốn không xảy ra; phòng tránh một sự việc tiêu cực trước khi nó xảy ra.
Prevent or ward off (an undesirable occurrence)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của avert (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | avert |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | averted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | averted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | averts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | averting |
Kết hợp từ của avert (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhìn xa tránh avert your eyes (from something/somebody) | Cô ấy tránh ánh mắt khỏi tình huống xấu hổ tại bữa tiệc. She averted her eyes from the embarrassing situation at the party. |
một nỗ lực để tránh một điều gì đó an attempt to avert something | Cô ấy đã cố gắng ngăn chặn cuộc khủng hoảng xã hội. She made an attempt to avert the social crisis. |
nỗ lực ngăn chặn điều gì đó an effort to avert something | Anh ấy đã cố gắng để ngăn chặn cuộc khủng hoảng xã hội. He made an effort to avert the social crisis. |
quay mắt đi (khỏi cái gì/ai đó) avert your gaze (from something/somebody) | Cô ấy tránh ánh mắt của người đàn ông vô gia cư trên đường phố. She averted her gaze from the homeless man on the street. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Vượt qua" (avert) là động từ có nghĩa là ngăn chặn một sự kiện xảy ra, thường ám chỉ việc phòng ngừa hoặc tránh được những tình huống không mong muốn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, giữ nguyên cả về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác, với trọng âm có thể di chuyển nhẹ giữa các vùng. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hay chính thức.