Bản dịch của từ Great tit trong tiếng Việt

Great tit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Great tit(Noun)

gɹeit tɪt
gɹeit tɪt
01

Một loài chim nhỏ thuộc họ Titi (Paridae), có tên khoa học Parus major; thân hình tròn nhỏ, lông đầu thường đen với hai má trắng và lưng màu vàng xanh. Thường thấy trong vườn, công viên và rừng cây ở châu Âu và châu Á.

A bird in the Paridae family, Parus major.

大山雀,一种小鸟,属于山雀科。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh