greatness
greatness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất vĩ đại; sự vượt trội, tầm ảnh hưởng hoặc uy tín lớn khiến ai/cái gì được kính trọng, ngưỡng mộ.
Tính chất vĩ đại; sự vượt trội, tầm ảnh hưởng hoặc uy tín lớn khiến ai/cái gì được kính trọng, ngưỡng mộ.
The quality of being great eminence or distinction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của greatness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
greatness | - |
Kết hợp từ của greatness (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vĩ đại tổng thống presidential greatness | Sự vĩ đại của tổng thống được nhiều người trong xã hội ngưỡng mộ. Presidential greatness is admired by many in society. |
vĩ đại trong tương lai future greatness | Tương lai vĩ đại của cô như một nhà lãnh đạo là không thể phủ nhận. Her future greatness as a leader is undeniable. |
vĩ đại về văn chương literary greatness | Nhiều người tin rằng các tác phẩm của Shakespeare thể hiện sự vĩ đại văn học về các chủ đề xã hội. Many believe that Shakespeare's works represent literary greatness in social themes. |
tiềm năng vĩ đại potential greatness | Khả năng vĩ đại của anh ấy như một người lãnh đạo là không thể phủ nhận. His potential greatness as a leader is undeniable. |
vĩ đại quốc gia national greatness | Vĩ đại quốc gia là điều cần thiết cho bản sắc và niềm tự hào của đất nước. National greatness is essential for a country's identity and pride. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "greatness" có nghĩa chung là sự vĩ đại, xuất sắc hoặc tầm quan trọng vượt trội của một cá nhân, một ý tưởng hoặc một thành tích nào đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ những phẩm chất tích cực, như sự thông minh, tài năng, hay ảnh hưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "greatness" có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh văn hóa.