Bản dịch của từ Greatness trong tiếng Việt

Greatness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greatness(Noun)

gɹˈeɪtnəs
gɹˈeɪtnəs
01

Tính chất vĩ đại; sự vượt trội, tầm ảnh hưởng hoặc uy tín lớn khiến ai/cái gì được kính trọng, ngưỡng mộ.

The quality of being great eminence or distinction.

伟大的品质或地位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Greatness (Noun)

SingularPlural

Greatness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ