Bản dịch của từ Green screen trong tiếng Việt

Green screen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Green screen(Noun)

ɡɹˈin skɹˈin
ɡɹˈin skɹˈin
01

Đây là một kỹ thuật quay phim sử dụng nền màu đơn sắc, thường là màu xanh lá, có thể thay thế bằng hình ảnh khác trong quá trình hậu kỳ.

This is a filming technique that uses a monochromatic green background, which can be replaced with different images during post-production.

这是一种拍摄技巧,通常使用绿色的纯色背景,可以在后期制作中替换成其他图片。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh