Bản dịch của từ Greenbottle trong tiếng Việt

Greenbottle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greenbottle(Noun)

gɹˈinbɑtl
gɹˈinbɑtl
01

Một loại ruồi có màu xanh kim loại (thường gọi là ruồi xanh) đôi khi đẻ trứng trong vết thương trên cừu hoặc các động vật khác.

A metallic green fly which sometimes lays eggs in wounds on sheep or other animals.

一种金属绿色的苍蝇,有时在羊或其他动物的伤口中产卵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh