greyish
Adjective
greyish (Adjective)
/gɹˈeɪɪʃ/
/gɹˈeɪɪʃ/
AI
Nghĩa 01 · Từ miêu tả màu gần giống màu xám; là cách viết thay thế của “grayish” (có nghĩa hơi xám, mang sắc xám nhẹ).
Từ miêu tả màu gần giống màu xám; là cách viết thay thế của “grayish” (có nghĩa hơi xám, mang sắc xám nhẹ).
Ví dụ
Bầu trời trông có màu xám vào sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.The sky looked greyish during the social event last Saturday.
Những trang trí không có màu xám; chúng sáng và đầy màu sắc.The decorations were not greyish; they were bright and colorful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của greyish (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
greyish xám | more greyish xám hơn | most greyish xám nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "greyish" (có sắc xám) là một tính từ mô tả màu sắc có đặc điểm gần giống như màu xám nhưng không hoàn toàn. Từ này thường được sử dụng để chỉ các sắc thái nhẹ hơn của màu xám. Trong tiếng Anh, "greyish" được dùng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng phiên bản "grayish" là dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt về cách viết không ảnh hưởng đến phát âm hoặc ý nghĩa, nhưng dành cho từng thị trường ngôn ngữ nhất định.