Bản dịch của từ Gridded trong tiếng Việt
Gridded

Gridded (Verb)
Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lưới.
Simple past and past participle of grid.
The community center gridded the park for better organization during events.
Trung tâm cộng đồng đã chia khu vực công viên để tổ chức tốt hơn.
They did not grid the neighborhood for the festival last year.
Họ đã không chia khu phố cho lễ hội năm ngoái.
Did the city grid the streets for the upcoming social gathering?
Thành phố có chia khu vực đường phố cho buổi gặp gỡ xã hội sắp tới không?
Dạng động từ của Gridded (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Grid |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Gridded |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Gridded |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Grids |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Gridding |
Từ "gridded" là động từ quá khứ phân từ của "grid", có nghĩa là được sắp xếp theo dạng lưới hoặc ô vuông. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, thuật ngữ này thường chỉ các dữ liệu hoặc thông tin được tổ chức thành các lớp hoặc ma trận có cấu trúc rõ ràng. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với "gridded" phát âm thành /ˈɡrɪd.ɪd/ trong cả hai hình thức.
Từ "gridded" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "grid", được bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "grille" và có liên quan đến từ Latin "cratis", có nghĩa là "lưới", "khung". Lịch sử phát triển của từ này bắt đầu từ những cấu trúc hình học trong thiết kế quy hoạch và kiến trúc. Trong ngữ cảnh hiện đại, "gridded" thường được sử dụng để chỉ các bề mặt hoặc không gian được tổ chức theo dạng lưới, phản ánh sự chính xác và cấu trúc trong các lĩnh vực như thiết kế đồ họa và quy hoạch đô thị.
Từ "gridded" thường xuất hiện trong các đề tài liên quan đến khoa học dữ liệu, địa lý, và công nghệ thông tin trong kỳ thi IELTS. Đặc biệt, nó có thể được tìm thấy trong các phần thi Nghe và Đọc, khi bàn về cách thức tổ chức và phân tích dữ liệu không gian. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "gridded" thường được sử dụng để mô tả cấu trúc hoặc hệ thống được phân chia theo lưới, như trong lĩnh vực bản đồ học và mô hình hóa môi trường, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc phân tích không gian và quản lý thông tin.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

