Bản dịch của từ Griffe trong tiếng Việt

Griffe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Griffe(Noun)

ɡɹɪf
ɡɹɪf
01

Một vật trang trí giống móng vuốt ở chân cột.

A claw-like ornament at the base of a column.

Ví dụ