grinding halt
Idiom
grinding halt (Idiom)
/ˈɡrɪn.dɪŋˈhɔlt/
/ˈɡrɪn.dɪŋˈhɔlt/
AI
Ví dụ
Sự kiện xã hội đã dừng lại đột ngột vì thời tiết xấu.The social event came to a grinding halt due to bad weather.
Cuộc thảo luận đã không dừng lại đột ngột tuần trước.The discussion did not come to a grinding halt last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "grinding halt" được sử dụng để chỉ tình huống mà một hoạt động hoặc quá trình dừng lại một cách đột ngột và không thể tiếp tục. Nguyên ngữ này thường gợi ý về sự chậm chạp và khó khăn trong việc kết thúc, diễn tả cảm giác trì trệ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh trong các ngành nghề cụ thể. Từ này thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp để nhấn mạnh sự gián đoạn hoặc dừng lại đáng kể của một chuỗi hành động.