Bản dịch của từ Grinding halt trong tiếng Việt

Grinding halt

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grinding halt(Idiom)

ˈɡrɪn.dɪŋˈhɔlt
ˈɡrɪn.dɪŋˈhɔlt
01

Cụm từ chỉ việc dừng lại một cách đột ngột và hoàn toàn, không còn tiến triển hay hoạt động gì nữa.

A sudden and complete stop.

突然完全停止

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh