Bản dịch của từ Grinning trong tiếng Việt

Grinning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grinning(Verb)

gɹˈɪnɪŋ
gɹˈɪnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “grin” — tả hành động cười mỉm, cười toe toét hoặc cười nhe răng (thường là nụ cười rộng hoặc hơi láu cá).

Present participle and gerund of grin.

露齿而笑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của Grinning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Grin

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Grinned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Grinned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Grins

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Grinning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ