Bản dịch của từ Grinning trong tiếng Việt
Grinning

Grinning (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “grin” — tả hành động cười mỉm, cười toe toét hoặc cười nhe răng (thường là nụ cười rộng hoặc hơi láu cá).
Present participle and gerund of grin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Grinning" là động từ phân từ hiện tại của "grin", có nghĩa là cười nhăn nhở hoặc cười một cách tươi vui, thường thể hiện niềm hạnh phúc hoặc sự vui mừng. Trong tiếng Anh, "grinning" không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "grinning" có thể được sử dụng trong nhiều thành ngữ khác nhau, như "grinning from ear to ear", nghĩa là cười rất phấn khích hoặc hạnh phúc.
Họ từ
"Grinning" là động từ phân từ hiện tại của "grin", có nghĩa là cười nhăn nhở hoặc cười một cách tươi vui, thường thể hiện niềm hạnh phúc hoặc sự vui mừng. Trong tiếng Anh, "grinning" không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "grinning" có thể được sử dụng trong nhiều thành ngữ khác nhau, như "grinning from ear to ear", nghĩa là cười rất phấn khích hoặc hạnh phúc.
