Anh - Việt

Bản dịch của từ Grisly trong tiếng Việt

grisly

Adjective

grisly (Adjective)

/gɹˈɪsli/
/gɹˈɪzli/
AI

Nghĩa 01

Gây ra cảm giác kinh hoàng hoặc ghê tởm; khiến người ta thấy sợ hãi và ghê rợn.

Causing horror or disgust.

Ví dụ
Tội ác ghê rợn đã khiến cả cộng đồng Springfield sốc năm ngoái.The grisly crime shocked the entire community in Springfield last year.
Nhiều người không muốn nghe các bản tin ghê rợn nữa.Many people do not want to hear grisly news reports anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của grisly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

grisly

rùng rợn

grislier

bộ nhớ đệm

grisliest

ghê gớm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh