grisly
Adjective
grisly (Adjective)
/gɹˈɪsli/
/gɹˈɪzli/
AI
Ví dụ
Tội ác ghê rợn đã khiến cả cộng đồng Springfield sốc năm ngoái.The grisly crime shocked the entire community in Springfield last year.
Nhiều người không muốn nghe các bản tin ghê rợn nữa.Many people do not want to hear grisly news reports anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của grisly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
grisly rùng rợn | grislier bộ nhớ đệm | grisliest ghê gớm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grisly" trong tiếng Anh có nghĩa là khủng khiếp, ghê rợn, thường được sử dụng để miêu tả những tình huống hoặc hình ảnh gợi lên sự sợ hãi hoặc ghê tởm. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong thể loại văn học kinh dị hoặc báo chí. Tại Anh và Mỹ, "grisly" không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, có thể "grisly" mang sắc thái mạnh mẽ hơn ở Anh.