Bản dịch của từ Group iv trong tiếng Việt

Group iv

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Group iv(Noun)

grˈuːp ˈaɪv
ˈɡrup ˈiˈɛˈviˈɛtən
01

Một nhóm hoặc loại vật có những đặc điểm chung nhất định

A classification or group of things that share specific common features.

这是指具有某些共同特征的事物的分类或归类。

Ví dụ
02

Một tập hợp các cá thể hoặc vật thể được coi là một tổ chức

A group of individuals or items is considered a single unit.

被视为一个整体的一组个人或物品

Ví dụ
03

Một số người hoặc vật được tập hợp hoặc phân loại cùng nhau

A group of people or items gathered together, sorted, or placed in the same spot.

一群聚集在一起的人或物体

Ví dụ