Bản dịch của từ Grouping trong tiếng Việt
Grouping
Noun [U/C]

Grouping(Noun)
grˈuːpɪŋ
ˈɡrupɪŋ
01
Hành động sắp xếp mọi thứ lại với nhau hoặc phân loại chúng thành các nhóm
It's about arranging items together or sorting them into categories.
将物品放在一起或归入不同类别的行为
Ví dụ
02
Một nhóm người hoặc vật được xem chung với nhau
A collection of people or objects considered together.
一群被一起考虑的人或物
Ví dụ
