Bản dịch của từ Gruelling trong tiếng Việt

Gruelling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gruelling (Adjective)

gɹˈuəliŋ
gɹˈuəliŋ
01

Rất mệt mỏi và đòi hỏi nhiều sức lực hoặc nỗ lực; khiến người ta kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần.

Extremely tiring and demanding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh