Bản dịch của từ Tiring trong tiếng Việt

Tiring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiring (Verb)

ˈtaɪ.ɚ.ɪŋ
ˈtaɪ.ɚ.ɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'tire' (làm mệt). 'Tiring' dùng để mô tả hành động đang làm ai đó mệt hoặc việc gì đó khiến người ta mệt.

Present participle and gerund of tire.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ