Bản dịch của từ Tiring trong tiếng Việt

Tiring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiring(Verb)

ˈtaɪ.ɚ.ɪŋ
ˈtaɪ.ɚ.ɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'tire' (làm mệt). 'Tiring' dùng để mô tả hành động đang làm ai đó mệt hoặc việc gì đó khiến người ta mệt.

Present participle and gerund of tire.

使人感到疲倦的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Tiring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tire

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Tired

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Tired

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tires

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Tiring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ