Anh - Việt

Bản dịch của từ Gruesomeness trong tiếng Việt

gruesomeness

NounNoun Uncountable

gruesomeness (Noun)

/gɹˈusəmnɛs/
/gɹˈusəmnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái kinh khủng, rùng rợn và ghê sợ — thường liên quan đến cảnh tượng bạo lực, máu me hoặc điều đáng khiếp đảm.

The quality or state of being gruesom.

Ví dụ
Sự ghê rợn của tội ác đã khiến mọi người trong cộng đồng sốc.The gruesomeness of the crime shocked everyone in the community.
Bộ phim thiếu sự ghê rợn, khiến nó kém tác động với khán giả.The movie lacked gruesomeness, making it less impactful for viewers.

gruesomeness (Noun Uncountable)

/gɹˈusəmnɛs/
/gɹˈusəmnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái ghê rợn, kinh dị đến mức gây ám ảnh hoặc buồn nôn; đặc điểm khiến một việc gì đó rất đáng sợ và kinh khủng.

The quality or state of being gruesom.

Ví dụ
Sự ghê rợn của tội ác đã sốc cả cộng đồng vào năm 2022.The gruesomeness of the crime shocked the entire community in 2022.
Bộ phim không thể hiện sự ghê rợn của chiến tranh một cách chính xác.The film did not show the gruesomeness of the war accurately.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh