gruesomeness
NounNoun Uncountable
gruesomeness (Noun)
/gɹˈusəmnɛs/
/gɹˈusəmnɛs/
AI
Ví dụ
Sự ghê rợn của tội ác đã khiến mọi người trong cộng đồng sốc.The gruesomeness of the crime shocked everyone in the community.
Bộ phim thiếu sự ghê rợn, khiến nó kém tác động với khán giả.The movie lacked gruesomeness, making it less impactful for viewers.
gruesomeness (Noun Uncountable)
/gɹˈusəmnɛs/
/gɹˈusəmnɛs/
AI
Ví dụ
Sự ghê rợn của tội ác đã sốc cả cộng đồng vào năm 2022.The gruesomeness of the crime shocked the entire community in 2022.
Bộ phim không thể hiện sự ghê rợn của chiến tranh một cách chính xác.The film did not show the gruesomeness of the war accurately.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gruesomeness là danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất ghê rợn, đáng sợ, thường liên quan đến những cảnh tượng tàn bạo hoặc gây kinh hãi. Từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống, hình ảnh hoặc các tác phẩm nghệ thuật gây cảm giác khó chịu hoặc sợ hãi cho người xem. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt lớn về hình thức giữa Anh-Anh và Anh-Mĩ, nhưng từ này có thể ít gặp hơn trong ngữ cảnh hàng ngày của tiếng Anh Mĩ so với tiếng Anh Anh.