guarantor
Noun
guarantor (Noun)
/gˌɛɹn̩tˈɔɹ/
/gˈæɹn̩tˌɑɹ/
AI
Ví dụ
John đồng ý làm người bảo lãnh cho khoản vay của bạn mình.John agreed to be the guarantor for his friend's loan.
Cần có chữ ký của người bảo lãnh để hợp đồng có hiệu lực.The guarantor's signature was required for the contract to be valid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "guarantor" trong tiếng Anh chỉ người hoặc tổ chức đảm bảo thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc các cam kết pháp lý cho một bên thứ ba trong trường hợp bên đó không thể thực hiện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách dùng giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với kiểu phát âm Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Guarantor" thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính, cho vay và hợp đồng.