Bản dịch của từ Guarantor trong tiếng Việt
Guarantor

Guarantor (Noun)
John agreed to be the guarantor for his friend's loan.
John đồng ý làm người bảo lãnh cho khoản vay của bạn mình.
The guarantor's signature was required for the contract to be valid.
Cần có chữ ký của người bảo lãnh để hợp đồng có hiệu lực.
The company asked for a guarantor for the social event.
Công ty đã yêu cầu một người bảo lãnh cho sự kiện xã hội.
Họ từ
Từ "guarantor" trong tiếng Anh chỉ người hoặc tổ chức đảm bảo thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc các cam kết pháp lý cho một bên thứ ba trong trường hợp bên đó không thể thực hiện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách dùng giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với kiểu phát âm Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Guarantor" thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính, cho vay và hợp đồng.
Từ "guarantor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "guarantire", có nghĩa là "bảo đảm" hoặc "đảm bảo". Từ này được hình thành từ tiền tố "gar-" liên quan đến sự chắc chắn và hậu tố "-ator" chỉ người thực hiện hành động. Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức cam kết chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài chính hoặc pháp lý. Ý nghĩa hiện tại của nó vẫn giữ nguyên, thể hiện cam kết bảo đảm trách nhiệm cho bên thứ ba.
Từ "guarantor" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này có thể liên quan đến các tình huống tài chính hoặc hợp đồng. Trong phần Nói, sinh viên có thể sử dụng để thảo luận về vai trò và trách nhiệm của người bảo lãnh. Trong Đọc và Viết, "guarantor" thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc tài chính. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến vay mượn và bảo lãnh tài chính.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp