Anh - Việt

Bản dịch của từ Gubernatorial trong tiếng Việt

gubernatorial

Adjective

gubernatorial (Adjective)

/gubɚnətˈɔɹil/
/gubəɹnətˈoʊɹil/
AI

Nghĩa 01 · (tính từ) Liên quan đến thống đốc — thường chỉ các vấn đề, chức vụ, cuộc bầu cử hoặc quyền hạn của thống đốc (như thống đốc tiểu bang ở Hoa Kỳ).

(tính từ) Liên quan đến thống đốc — thường chỉ các vấn đề, chức vụ, cuộc bầu cử hoặc quyền hạn của thống đốc (như thống đốc tiểu bang ở Hoa Kỳ).

Relating to a governor particularly that of a state in the US.

Ví dụ
Cuộc bầu cử thống đốc ở Texas diễn ra mỗi bốn năm.The gubernatorial election in Texas occurs every four years.
Các cuộc tranh luận thống đốc của California không phải lúc nào cũng thu hút đông đảo khán giả.California's gubernatorial debates do not always attract large audiences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh