guilting
Verb
guilting (Verb)
/ɡˈɪltɪŋ/
/ˈɡɪɫtɪŋ/
AI
Ví dụ
Maria đang khiến em trai cảm thấy có lỗi để thuyết phục em làm tình nguyện tại nơi trú ẩn của khu phố.Maria is guilting her brother into volunteering at the neighborhood shelter.
Chiến dịch không khiến cử tri trẻ cảm thấy có lỗi để thuyết phục họ ủng hộ đề xuất xã hội.The campaign is not guilting young voters into supporting its social proposal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "guilting" xuất phát từ động từ "guilt", có nghĩa là cảm thấy tội lỗi hoặc gây ra cảm giác tội lỗi cho người khác. Đây là một khái niệm tâm lý trong đó một cá nhân sử dụng cảm xúc tội lỗi như một công cụ để điều khiển hoặc thao túng người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau. Trong văn cảnh giao tiếp, "guilting" thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân và tâm lý học.