Bản dịch của từ Gumminess trong tiếng Việt

Gumminess

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gumminess(Noun)

ɡˈʌmənəs
ɡˈʌmənəs
01

Tình trạng dính, có kết cấu nhầy, dẻo và dễ bám dính khi chạm — giống cảm giác dính như kẹo dẻo hoặc chất nhờn.

A sticky or gooey texture.

粘稠的质地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gumminess(Adjective)

ɡˈʌmənəs
ɡˈʌmənəs
01

Có kết cấu dính, dẻo, nhầy; khi chạm vào hoặc ăn sẽ cảm thấy dính, dẻo như keo hoặc nhựa đường.

Having a sticky or gooey texture.

黏糊糊的质地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ