Anh - Việt

Bản dịch của từ Gunner trong tiếng Việt

gunner

Noun

gunner (Noun)

/gˈʌnɚ/
/gˈʌnəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Người săn bắn dùng súng để săn thú (hunting game) — tức là một người đi săn, bắn động vật hoang dã hoặc thú rừng bằng súng.

Người săn bắn dùng súng để săn thú (hunting game) — tức là một người đi săn, bắn động vật hoang dã hoặc thú rừng bằng súng.

A person who hunts game with a gun.

Ví dụ
Người săn bắn đi săn thú trong rừng để bắt hươu.The gunner went hunting in the forest for deer.
Người săn bắn nhắm mục tiêu cẩn thận trước khi bắn.The gunner aimed carefully before shooting at the target.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người lính (thành viên lực lượng vũ trang) chuyên vận hành hoặc sử dụng các khẩu súng lớn/khẩu pháo; người phụ trách súng trên chiến hạm, xe tăng hoặc khẩu đội pháo.

Người lính (thành viên lực lượng vũ trang) chuyên vận hành hoặc sử dụng các khẩu súng lớn/khẩu pháo; người phụ trách súng trên chiến hạm, xe tăng hoặc khẩu đội pháo.

A member of the armed forces who operates or specializes in guns.

Ví dụ
Người nắm súng trong quân đội được đào tạo đặc biệt để vận hành súng.The gunner in the army received special training for operating guns.
Người nắm súng tài ba nhắm mục tiêu chính xác trong cuộc tập trận quân sự.The skilled gunner aimed accurately during the military exercise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của gunner (Noun)

SingularPlural

gunner

gunners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh