gunning
gunning (Noun)
gunning (Verb)
Nghĩa 01 · Bắn hạ ai/cái gì bằng súng hoặc như thể dùng súng bắn (làm mục tiêu rơi xuống, tiêu diệt bằng đạn). Dùng trong nghĩa nói về hành động bắn trúng, hạ gục bằng súng.
Bắn hạ ai/cái gì bằng súng hoặc như thể dùng súng bắn (làm mục tiêu rơi xuống, tiêu diệt bằng đạn). Dùng trong nghĩa nói về hành động bắn trúng, hạ gục bằng súng.
shoot down with or as if with a gun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gunning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gun |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gunned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gunned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | guns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gunning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gun" là một danh từ tiếng Anh chỉ một loại vũ khí dùng để bắn đạn, thường được chế tạo để sử dụng trong quân sự, săn bắn hoặc tự vệ. Trong tiếng Anh Mỹ, "gunning" có thể được hiểu là hành động sử dụng súng hoặc việc điều khiển một phương tiện di chuyển nhanh, trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh các khía cạnh khác của việc quản lý vũ khí hoặc các yếu tố pháp lý liên quan. Trong ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực nếu liên quan đến bạo lực.