Bản dịch của từ Gushing outpouring trong tiếng Việt

Gushing outpouring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gushing outpouring(Noun)

ɡˈʌʃɨŋ ˌaʊtpˈɔɹɨŋ
ɡˈʌʃɨŋ ˌaʊtpˈɔɹɨŋ
01

Một đợt tuôn trào ồ ạt và đột ngột của thứ gì đó; lượng lớn chảy ra hoặc biểu lộ cùng lúc.

A sudden and plentiful outpouring of something.

突发的大量涌出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh