Bản dịch của từ Gusting trong tiếng Việt

Gusting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gusting(Verb)

gˈʌstɪŋ
gˈʌstɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'gust' — diễn tả hành động gió thổi mạnh từng cơn hoặc (ít gặp) gió mạnh thổi từng đợt.

Present participle and gerund of gust.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh