gutting
AdjectiveVerb
gutting (Adjective)
/ɡˈʌtɪŋ/
/ˈɡətɪŋ/
AI
Nghĩa 01
gây cảm giác vô cùng thất vọng hoặc buồn bã.
Ví dụ
Việc thư viện cộng đồng đóng cửa khiến Maya vô cùng đau lòng sau mười hai năm.Losing the community library was gutting for Maya after twelve years.
Việc hội đồng cắt một tuyến xe buýt nhỏ không khiến đa số cư dân quá thất vọng.The council's small bus cut was not gutting for most residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gutting (Verb)
/ɡˈʌtɪŋ/
/ˈɡətɪŋ/
AI
Ví dụ
Tại buổi sinh hoạt cộng đồng của Maya, mổ cá dạy thanh thiếu niên chuẩn bị thực phẩm có trách nhiệm.At Maya's community workshop, gutting fish teaches teenagers responsible food preparation.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy mổ động vật không phù hợp với chương trình cộng đồng dành cho trẻ em.Our survey found gutting animals unsuitable for children's community programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau trận lũ, các tình nguyện viên đang phá bỏ toàn bộ phần bên trong trung tâm cộng đồng cũ của Maria.After the flood, volunteers are gutting Maria’s old community center.
Công nhân không phá bỏ toàn bộ phần bên trong nhà tạm trú; họ đang sửa những bức tường bị hư.Workers are not gutting the shelter; they are repairing its damaged walls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cuộc bỏ phiếu không công bằng khiến Maya vô cùng đau buồn trước buổi tranh biện xã hội ngày mai.The unfair vote is gutting Maya before tomorrow's social debate.
Dự án cộng đồng bị hủy không khiến Daniel vô cùng thất vọng; anh ấy vẫn đầy hy vọng.The canceled community project is not gutting Daniel; he remains hopeful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gutting" là một danh từ và động từ tiếng Anh, có nghĩa chính là lấy nội tạng ra khỏi cá hoặc động vật, thường được thực hiện trong quá trình chế biến thực phẩm. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "gutting" cũng chỉ hành động làm tổn thương nặng nề về tinh thần hay cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ nghĩa cụ thể và ẩn dụ, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng từ này trong ngữ cảnh ẩm thực nhiều hơn.