Anh - Việt

Bản dịch của từ Gutting trong tiếng Việt

gutting

AdjectiveVerb

gutting (Adjective)

/ɡˈʌtɪŋ/
/ˈɡətɪŋ/
AI

Nghĩa 01

gây cảm giác vô cùng thất vọng hoặc buồn bã.

Extremely disappointing or upsetting

Ví dụ
Việc thư viện cộng đồng đóng cửa khiến Maya vô cùng đau lòng sau mười hai năm.Losing the community library was gutting for Maya after twelve years.
Việc hội đồng cắt một tuyến xe buýt nhỏ không khiến đa số cư dân quá thất vọng.The council's small bus cut was not gutting for most residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

gutting (Verb)

/ɡˈʌtɪŋ/
/ˈɡətɪŋ/
AI

Nghĩa 01

lấy các cơ quan nội tạng ra khỏi cá hoặc động vật.

Removing the internal organs from a fish or animal

Ví dụ
Tại buổi sinh hoạt cộng đồng của Maya, mổ cá dạy thanh thiếu niên chuẩn bị thực phẩm có trách nhiệm.At Maya's community workshop, gutting fish teaches teenagers responsible food preparation.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy mổ động vật không phù hợp với chương trình cộng đồng dành cho trẻ em.Our survey found gutting animals unsuitable for children's community programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

phá hủy phần lớn phía bên trong của công trình, phương tiện hoặc vật thể, thường vẫn còn phần vỏ bên ngoài.

Destroying the inside of a building vehicle or other structure while leaving the outer shell

Ví dụ
Sau trận lũ, các tình nguyện viên đang phá bỏ toàn bộ phần bên trong trung tâm cộng đồng cũ của Maria.After the flood, volunteers are gutting Maria’s old community center.
Công nhân không phá bỏ toàn bộ phần bên trong nhà tạm trú; họ đang sửa những bức tường bị hư.Workers are not gutting the shelter; they are repairing its damaged walls.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

làm ai đó cảm thấy vô cùng đau khổ, buồn bã hoặc thất vọng.

Causing someone to feel extremely upset or disappointed

Ví dụ
Cuộc bỏ phiếu không công bằng khiến Maya vô cùng đau buồn trước buổi tranh biện xã hội ngày mai.The unfair vote is gutting Maya before tomorrow's social debate.
Dự án cộng đồng bị hủy không khiến Daniel vô cùng thất vọng; anh ấy vẫn đầy hy vọng.The canceled community project is not gutting Daniel; he remains hopeful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh