Anh - Việt
gutturally
Adverb
gutturally (Adverb)
/gˈʌtəɹlli/
/gˈʌtəɹlli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách khàn khàn trong cuộc tranh luận, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.She spoke gutturally during the debate, showing her strong emotions.
Anh ấy đã không hát khàn khàn trong đêm karaoke thứ Bảy tuần trước.He did not sing gutturally at the karaoke night last Saturday.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gutturally" xuất phát từ danh từ "guttural", có nghĩa là liên quan đến cổ họng hoặc phát âm từ cổ họng. Từ này thường được sử dụng để mô tả kiểu phát âm đặc trưng, phát ra âm thanh thô và khàn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "gutturally" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể thấy ở cách phát âm. Ở Anh, âm "u" có thể được phát âm gần như "ä", trong khi ở Mỹ, âm này thường rõ ràng hơn.