guyot
Noun
guyot (Noun)
/ˈɡi.oʊ/
/ˈɡi.oʊ/
AI
Ví dụ
Guyot là những đặc điểm thú vị dưới đáy đại dương, như Guyot 1.Guyots are fascinating features on the ocean floor, like Guyot 1.
Nhiều người không biết guyot là gì trong địa lý.Many people do not know what a guyot is in geography.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Guyot là một thuật ngữ địa chất chỉ về một hòn đảo ngầm có đỉnh phẳng, hình thành do quá trình xói mòn, thường xuất hiện ở các vùng nước sâu. Đặc điểm nổi bật của guyot là đỉnh của nó bằng phẳng, tương phản với sự hình thành đáy biển xung quanh. Từ này không có phiên bản khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng thuật ngữ "guyot" trong ngữ cảnh địa chất để chỉ cùng một đối tượng, không có biến thể về nghĩa hay cách sử dụng.