Bản dịch của từ Gweilo trong tiếng Việt
Gweilo
Noun [U/C]

Gweilo(Noun)
ˈɡweɪləʊ
ˈɡweɪləʊ
01
Một người nước ngoài, đặc biệt là người phương Tây.
A foreigner, especially a westerner.
Ví dụ
Gweilo

Một người nước ngoài, đặc biệt là người phương Tây.
A foreigner, especially a westerner.