Bản dịch của từ Habitual option trong tiếng Việt

Habitual option

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habitual option(Noun)

hˈæbɪtʃˌuːəl ˈɒpʃən
həˈbɪtʃuəɫ ˈɑpʃən
01

Một sự lựa chọn được thực hiện đều đặn hoặc lặp đi lặp lại

An option that is frequently made or repeated.

一个经常或重复做出的决定

Ví dụ
02

Một phương án đã được chọn từ các lựa chọn thay thế

A path was chosen from the available options.

这是从众多选择中做出的一种选择路径。

Ví dụ
03

Hành động lựa chọn hoặc quyết định một phương án

The act of choosing or making a decision.

做出选择或决定一个抉择

Ví dụ