Bản dịch của từ Habitual pattern trong tiếng Việt

Habitual pattern

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habitual pattern(Phrase)

hˈæbɪtʃˌuːəl pˈætən
həˈbɪtʃuəɫ ˈpætɝn
01

Cách làm thường xuyên hoặc theo thói quen

A common way of working that is repetitive or frequently seen.

常规做法

Ví dụ
02

Phong cách hoặc cách làm nhất quán mà mọi người đều tuân theo

A consistent method or style is followed.

一种保持一致的风格或方式

Ví dụ
03

Một cách điển hình hoặc đã được thiết lập để điều gì đó xảy ra

A method or approach that has become a habitual way of causing a certain event to happen.

这已经成为发生某个事件的惯常方法或做事方式。

Ví dụ