Bản dịch của từ Habitually reproached trong tiếng Việt

Habitually reproached

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habitually reproached(Phrase)

hɐbˈɪtʃuːəli rɪprˈəʊtʃt
həˈbɪtʃuəɫi riˈproʊtʃt
01

Thường xuyên bị phản đối

Always face disapproval.

一直受到反对

Ví dụ
02

Bị chỉ trích hay mắng nhiếc liên tục về hành vi hay cách cư xử của bản thân

Constantly being criticized or scolded for your behavior or actions

反复因为某人的行为或举动受到批评或责备

Ví dụ
03

Thường bị đổ lỗi về những sai sót hoặc thiếu sót

It's often blamed for mistakes or shortcomings.

常被指责犯错或能力不足

Ví dụ