habituate
habituate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của habituate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | habituate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | habituated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | habituated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | habituates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | habituating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "habituate" có nghĩa là làm quen hoặc trở nên quen thuộc với một điều gì đó thông qua sự lặp đi lặp lại. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để mô tả quá trình điều chỉnh hành vi của một cá nhân khi đối mặt với một kích thích cụ thể. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cấu trúc. Tuy nhiên, "habituate" có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, với các từ thay thế như "get used to" thường được ưa chuộng hơn.