Anh - Việt

Bản dịch của từ Habituated trong tiếng Việt

habituated

VerbAdjective

habituated (Verb)

/hˈæbətʃˌoʊtˌeɪt/
/hˈæbətʃˌoʊtˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

(được) làm quen, trở nên quen với điều gì đó; tạo thói quen cho ai/cái gì để không còn thấy lạ hoặc không còn phản ứng mạnh khi gặp nữa.

make or become accustomed or used to something.

Ví dụ
Nhiều học sinh đã quen với các lớp học trực tuyến trong đại dịch.Many students have habituated to online classes during the pandemic.
Họ vẫn chưa quen với các chuẩn mực xã hội mới.They have not habituated to the new social norms yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của habituated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

habituate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

habituated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

habituated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

habituates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

habituating

habituated (Adjective)

/hˈæbətʃˌoʊtˌeɪt/
/hˈæbətʃˌoʊtˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Đã thành thói quen; quen làm điều gì đó thường xuyên đến mức trở thành bình thường.

having a habit of doing something.

Ví dụ
Nhiều người đã quen với việc sử dụng mạng xã hội hàng ngày.Many people are habituated to using social media daily.
Cô ấy không quen với việc chia sẻ câu chuyện cá nhân trực tuyến.She is not habituated to sharing personal stories online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh