Bản dịch của từ Habituate trong tiếng Việt
Habituate

Habituate(Verb)
Dạng động từ của Habituate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Habituate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Habituated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Habituated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Habituates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Habituating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "habituate" có nghĩa là làm quen hoặc trở nên quen thuộc với một điều gì đó thông qua sự lặp đi lặp lại. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để mô tả quá trình điều chỉnh hành vi của một cá nhân khi đối mặt với một kích thích cụ thể. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cấu trúc. Tuy nhiên, "habituate" có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, với các từ thay thế như "get used to" thường được ưa chuộng hơn.
Từ "habituate" có nguồn gốc từ động từ La tinh "habitare", nghĩa là "để ở" hoặc "để sống". Trong tiếng La tinh, "habitare" xuất phát từ "habitus", có nghĩa là "thói quen" hoặc "tình trạng". Từ thế kỷ 15, "habituate" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc làm quen với điều gì đó qua thời gian. Ý nghĩa hiện tại của từ này nhấn mạnh việc phát triển thói quen hoặc phản ứng tự động đối với môi trường, gắn liền với khái niệm về sự định hình hành vi.
Từ "habituate" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh thường thiên về cách diễn đạt đơn giản và rõ ràng. Trong phần Nói và Viết, từ này chủ yếu được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học hoặc sự thích nghi, như việc điều chỉnh hành vi trong các tình huống xã hội. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học và bài viết chuyên ngành liên quan đến hành vi con người.
Họ từ
Từ "habituate" có nghĩa là làm quen hoặc trở nên quen thuộc với một điều gì đó thông qua sự lặp đi lặp lại. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để mô tả quá trình điều chỉnh hành vi của một cá nhân khi đối mặt với một kích thích cụ thể. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cấu trúc. Tuy nhiên, "habituate" có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, với các từ thay thế như "get used to" thường được ưa chuộng hơn.
Từ "habituate" có nguồn gốc từ động từ La tinh "habitare", nghĩa là "để ở" hoặc "để sống". Trong tiếng La tinh, "habitare" xuất phát từ "habitus", có nghĩa là "thói quen" hoặc "tình trạng". Từ thế kỷ 15, "habituate" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc làm quen với điều gì đó qua thời gian. Ý nghĩa hiện tại của từ này nhấn mạnh việc phát triển thói quen hoặc phản ứng tự động đối với môi trường, gắn liền với khái niệm về sự định hình hành vi.
Từ "habituate" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh thường thiên về cách diễn đạt đơn giản và rõ ràng. Trong phần Nói và Viết, từ này chủ yếu được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học hoặc sự thích nghi, như việc điều chỉnh hành vi trong các tình huống xã hội. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học và bài viết chuyên ngành liên quan đến hành vi con người.
