Bản dịch của từ Habituate trong tiếng Việt

Habituate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habituate(Verb)

həbˈɪtʃuˌeɪt
həbˈɪtʃuˌeɪt
01

Làm hoặc trở nên quen thuộc hoặc quen với một cái gì đó.

Make or become accustomed or used to something.

Ví dụ

Dạng động từ của Habituate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Habituate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Habituated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Habituated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Habituates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Habituating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ