Anh - Việt

Bản dịch của từ Habituating trong tiếng Việt

habituating

VerbAdjective

habituating (Verb)

/həbɪtʃueɪtɪŋ/
/həbɪtʃueɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho quen hoặc trở nên quen với một điều gì đó; trở nên thích nghi, không thấy lạ hoặc không bị tác động mạnh bởi điều đó nữa.

make or become accustomed or used to something.

Ví dụ
Trẻ em đang quen với học trực tuyến do đại dịch.Children habituating to online learning due to the pandemic.
Sinh viên đang quen với cuộc họp ảo cho dự án nhóm.Students habituating to virtual meetings for group projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của habituating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

habituate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

habituated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

habituated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

habituates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

habituating

habituating (Adjective)

/həbɪtʃueɪtɪŋ/
/həbɪtʃueɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

đang trở nên quen với (một việc, hoàn cảnh hoặc thói quen); đang làm cho ai/cái gì trở nên quen thuộc

being accustomed.

Ví dụ
Cô ấy đang thích nghi với các quy tắc xã hội mới nhanh chóng.She was habituating to the new social norms quickly.
Quá trình thích nghi với phong tục địa phương là thách thức.The habituating process to the local customs was challenging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh