habituating
habituating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của habituating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | habituate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | habituated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | habituated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | habituates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | habituating |
habituating (Adjective)
Nghĩa 01
đang trở nên quen với (một việc, hoàn cảnh hoặc thói quen); đang làm cho ai/cái gì trở nên quen thuộc
being accustomed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Habituating" là một động từ có nguồn gốc từ danh từ "habituation", chỉ quá trình làm quen hoặc trở nên quen thuộc với một điều gì đó, thường là thông qua lặp lại hoặc tiếp xúc liên tục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở cách phát âm. Tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết khác so với tiếng Anh Mỹ. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tâm lý học và nghiên cứu hành vi.