hacked
hacked (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “hack” — nghĩa phổ biến là đã xâm nhập vào hệ thống/máy tính hoặc đã cắt, đốn, chặt (ít dùng). Ở ngữ cảnh thông thường, thường hiểu là “đã tấn công/xâm nhập máy tính” hoặc “đã can thiệp/cắt bớt” tuỳ ngữ cảnh.
simple past and past participle of hack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hacked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hacking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hacked" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ việc truy cập trái phép vào một hệ thống máy tính hoặc dữ liệu. Động từ này có nguồn gốc từ động từ "hack", nghĩa là tấn công qua mạng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hacked" mang nghĩa tương tự, nhưng sự sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ trong ngữ cảnh công nghệ thông tin. Cả hai phiên bản đều thể hiện một hành động vi phạm an ninh, song tiếng Anh Mỹ thường có xu hướng dùng nhiều thuật ngữ công nghệ hơn so với tiếng Anh Anh.