Bản dịch của từ Hadn't trong tiếng Việt
Hadn't

Hadn't(Verb)
'hadn't' là dạng rút gọn không trang trọng của 'had not', dùng để tạo thể phủ định của động từ 'have' ở quá khứ (ví dụ: 'He hadn't arrived' = 'Anh ấy chưa đến').
Informal Contraction of had not negative auxiliary.
Dạng động từ của Hadn't (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Have |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | - |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | - |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | - |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Having |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hadn't" là dạng rút gọn của "had not", được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả một hành động hoặc trạng thái không xảy ra trong quá khứ. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm giữa hai biến thể này. "Hadn't" thường xuất hiện trong văn phong giao tiếp và văn bản không chính thức, mang tính chất thông dụng hơn so với hình thức nguyên mẫu "had not".
Từ "hadn't" là dạng rút gọn của "had not", trong đó "had" xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ "habban" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Đức cổ, nghĩa là "có". Tiền tố "not" đến từ tiếng Old English "nōt", sử dụng để phủ định. Sự kết hợp này phản ánh cách diễn đạt thời gian hoàn thành trong ngữ pháp tiếng Anh, nhấn mạnh sự không tồn tại hoặc chưa xảy ra của một hành động trong quá khứ, vẫn giữ nguyên nét phủ định từ nguồn nguyên thủy.
Từ "hadn't" là dạng viết tắt của "had not", thường xuất hiện trong IELTS, chủ yếu trong các phần Nói và Viết do tính chất giao tiếp và ngữ pháp phức tạp của nó. Trong phần Nghe và Đọc, từ này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh câu điều kiện hoặc câu tường thuật. Ngoài ra, "hadn't" thường gặp trong văn nói hàng ngày, đặc biệt khi người nói muốn diễn tả điều gì đó không xảy ra trong quá khứ.
"Hadn't" là dạng rút gọn của "had not", được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả một hành động hoặc trạng thái không xảy ra trong quá khứ. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm giữa hai biến thể này. "Hadn't" thường xuất hiện trong văn phong giao tiếp và văn bản không chính thức, mang tính chất thông dụng hơn so với hình thức nguyên mẫu "had not".
Từ "hadn't" là dạng rút gọn của "had not", trong đó "had" xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ "habban" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Đức cổ, nghĩa là "có". Tiền tố "not" đến từ tiếng Old English "nōt", sử dụng để phủ định. Sự kết hợp này phản ánh cách diễn đạt thời gian hoàn thành trong ngữ pháp tiếng Anh, nhấn mạnh sự không tồn tại hoặc chưa xảy ra của một hành động trong quá khứ, vẫn giữ nguyên nét phủ định từ nguồn nguyên thủy.
Từ "hadn't" là dạng viết tắt của "had not", thường xuất hiện trong IELTS, chủ yếu trong các phần Nói và Viết do tính chất giao tiếp và ngữ pháp phức tạp của nó. Trong phần Nghe và Đọc, từ này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh câu điều kiện hoặc câu tường thuật. Ngoài ra, "hadn't" thường gặp trong văn nói hàng ngày, đặc biệt khi người nói muốn diễn tả điều gì đó không xảy ra trong quá khứ.
