Bản dịch của từ Hadn't trong tiếng Việt

Hadn't

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hadn't(Verb)

hˈædn
hˈædnt
01

'hadn't' là dạng rút gọn không trang trọng của 'had not', dùng để tạo thể phủ định của động từ 'have' ở quá khứ (ví dụ: 'He hadn't arrived' = 'Anh ấy chưa đến').

Informal Contraction of had not negative auxiliary.

Ví dụ

Dạng động từ của Hadn't (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Have

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

-

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Having

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh