haemagglutination
Noun
haemagglutination (Noun)
/hˌɛməɡəntˈeɪljən/
/hˌɛməɡəntˈeɪljən/
AI
Ví dụ
Hiện tượng đông tụ hồng cầu có thể xảy ra trong truyền máu tại Mercy.Haemagglutination can occur during blood transfusions in hospitals like Mercy.
Hiện tượng đông tụ hồng cầu không xảy ra trong mẫu máu khỏe mạnh từ người hiến.Haemagglutination does not happen in healthy blood samples from donors.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Haemagglutination là quá trình kết tụ các tế bào hồng cầu do tác động của một loại protein gọi là haemagglutinin, thường được tìm thấy trong virus hoặc vi khuẩn. Quá trình này thường được sử dụng trong các xét nghiệm sinh học để xác định sự hiện diện của virus, chẳng hạn như virus cúm. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, thuật ngữ này được duy trì nguyên trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết, mặc dù có thể có sự khác biệt trong các phương pháp kỹ thuật áp dụng.