clumping
clumping (Noun)
Nghĩa 01 · Một khối hoặc cục chất liệu dính lại với nhau, tạo thành mảng hoặc cục tập trung (ví dụ: cục bột, mảng phân, cục bột giặt vón).
Một khối hoặc cục chất liệu dính lại với nhau, tạo thành mảng hoặc cục tập trung (ví dụ: cục bột, mảng phân, cục bột giặt vón).
A lump or mass of material
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động hoặc trạng thái ghép các phần, các đối tượng lại với nhau thành từng nhóm hoặc cụm.
Hành động hoặc trạng thái ghép các phần, các đối tượng lại với nhau thành từng nhóm hoặc cụm.
The act of grouping or clustering together
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một nhóm các vật hay phần tử được gom lại thành cụm, tụ lại với nhau.
Một nhóm các vật hay phần tử được gom lại thành cụm, tụ lại với nhau.
A collection of items that are gathered together
Từ tiếng Việt gần nghĩa
clumping (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
clumping (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Clumping" là một danh từ hoặc động từ chỉ hành động hoặc quá trình đóng lại thành từng cụm hoặc khối. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, hóa học và vật lý để mô tả hiện tượng kết tụ của các phân tử hoặc tế bào. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "clumping" được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và một số ngữ cảnh cụ thể.