Anh - Việt

Bản dịch của từ Clustering trong tiếng Việt

clustering

NounVerb

clustering (Noun)

/klˈʌstɚɪŋ/
/klˈʌstɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động gom các vật hoặc đối tượng giống nhau lại với nhau, hoặc một nhóm gồm những thứ giống nhau được xếp/nhóm vào cùng một chỗ.

Hành động gom các vật hoặc đối tượng giống nhau lại với nhau, hoặc một nhóm gồm những thứ giống nhau được xếp/nhóm vào cùng một chỗ.

The act of clustering or a group of similar things grouped together.

Ví dụ
Việc phân nhóm có thể giúp xác định các nhóm xã hội tương tự trong khảo sát.Clustering can help identify similar social groups in surveys.
Phân nhóm không luôn cho thấy sự đa dạng của các tương tác xã hội.Clustering does not always show the diversity of social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

clustering (Verb)

/klˈʌstɚɪŋ/
/klˈʌstɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động gom nhóm những thứ giống nhau lại với nhau — tức là đặt các mục/cá thể có đặc điểm tương tự vào cùng một nhóm.

Hành động gom nhóm những thứ giống nhau lại với nhau — tức là đặt các mục/cá thể có đặc điểm tương tự vào cùng một nhóm.

To group similar things together.

Ví dụ
Họ đang nhóm bạn bè dựa trên sở thích và sở thích chung.They are clustering friends based on shared interests and hobbies.
Họ không nhóm người theo độ tuổi trong sự kiện xã hội này.They are not clustering people by age in this social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của clustering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

cluster

V2

Quá khứ đơn

Past simple

clustered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

clustered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

clusters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

clustering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh