Bản dịch của từ Clustering trong tiếng Việt

Clustering

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clustering(Verb)

klˈʌstɚɪŋ
klˈʌstɚɪŋ
01

Hành động gom nhóm những thứ giống nhau lại với nhau — tức là đặt các mục/cá thể có đặc điểm tương tự vào cùng một nhóm.

To group similar things together.

Ví dụ

Dạng động từ của Clustering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cluster

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Clustered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Clustered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Clusters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Clustering

Clustering(Noun)

klˈʌstɚɪŋ
klˈʌstɚɪŋ
01

Hành động gom các vật hoặc đối tượng giống nhau lại với nhau, hoặc một nhóm gồm những thứ giống nhau được xếp/nhóm vào cùng một chỗ.

The act of clustering or a group of similar things grouped together.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ