clustering
clustering (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động gom các vật hoặc đối tượng giống nhau lại với nhau, hoặc một nhóm gồm những thứ giống nhau được xếp/nhóm vào cùng một chỗ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
clustering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clustering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cluster |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clustered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clustered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clusters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clustering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Clustering (phân cụm) là một thuật ngữ trong thống kê và học máy, chỉ quá trình nhóm các đối tượng tương tự lại với nhau dựa trên các đặc điểm chung. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong phân tích dữ liệu để phát hiện các mô hình trong các tập dữ liệu lớn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về thuật ngữ này, mặc dù cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Clustering thường áp dụng trong các lĩnh vực như phân tích thị trường, sinh học và nhận dạng hình ảnh.