Bản dịch của từ Hailing trong tiếng Việt

Hailing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hailing(Verb)

hˈeɪlɪŋ
hˈeɪlɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của ‘hail’ — hành động gọi, chào hoặc vẫy (ai đó), hoặc mưa đá (trong trường hợp nghĩa thời tiết). Thông thường dùng để diễn tả đang gọi/ vẫy ai để thu hút sự chú ý, hoặc đang chào/ca ngợi ai.

Present participle and gerund of hail.

Ví dụ

Dạng động từ của Hailing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hail

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hailed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hailed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hails

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hailing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ