Bản dịch của từ Half witted trong tiếng Việt

Half witted

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Half witted(Adjective)

hˈæf wˈɪtɨd
hˈæf wˈɪtɨd
01

Ngớ ngẩn, dốt nát; chỉ người làm việc ngu xuẩn hoặc thiếu suy nghĩ, hay hành động ngu ngốc.

Foolish or stupid.

Ví dụ

Half witted(Noun)

hˈæf wˈɪtɨd
hˈæf wˈɪtɨd
01

Một người ngu ngốc, kém hiểu biết hoặc làm việc thiếu suy nghĩ; thường dùng để chê bai rằng người đó không khôn ngoan hoặc hành động ngớ ngẩn.

A foolish or stupid person.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh