hand block
Noun
hand block (Noun)
/hˈændblˌɑk/
/hˈændblˌɑk/
AI
Ví dụ
Người nghệ nhân đã chạm khắc một khối tay mới để in vải.The artisan carved a new hand block for fabric printing.
Cô đã học cách sử dụng khối tay để tạo ra các hoa văn độc đáo.She learned to use a hand block to create unique patterns.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hand block" là một thuật ngữ chỉ phương pháp in ấn truyền thống, trong đó các họa tiết được khắc trực tiếp trên gỗ hoặc vật liệu tương tự, sau đó được sử dụng để in lên bề mặt vải hoặc giấy bằng tay. Phương pháp này phổ biến trong nghệ thuật và thủ công, mang lại nét độc đáo cho sản phẩm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ nét giữa Anh và Mỹ liên quan đến từ này, mặc dù "block printing" có thể được dùng trong cả hai ngữ cảnh để diễn tả quá trình sản xuất này.