Bản dịch của từ Hand-fed trong tiếng Việt

Hand-fed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand-fed(Adjective)

hænd fɛd
hænd fɛd
01

Đặc biệt là động vật: cho ăn bằng tay. So sánh bằng tay.

Especially of an animal: fed by hand. Compare by hand.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh