Bản dịch của từ Hand jiving trong tiếng Việt
Hand jiving

Hand jiving(Noun)
Hành động múa hoặc vỗ tay, chạm tay theo nhịp (một điệu nhảy tay gọi là “hand jive”), thường là những động tác tay lặp lại theo tiết tấu âm nhạc.
The action of performing a hand jive.
手舞足蹈的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Hand jiving” là một thuật ngữ chỉ hành động khiêu vũ bằng tay, thường xuất hiện trong các buổi tiệc tùng hoặc sự kiện âm nhạc. Hành động này có thể bao gồm những động tác phức tạp của bàn tay và cánh tay, thường được đồng điệu với nhạc. Trong bối cảnh Anh - Mỹ, từ này có thể được hiểu tương tự, nhưng ở Mỹ, nó thường mang tính chất vui tươi, giải trí hơn. Thực tế là, “hand jiving” không chỉ đơn thuần là một kiểu khiêu vũ mà còn thể hiện sự sáng tạo và tương tác xã hội.
Thuật ngữ "hand jiving" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh "jive", có nguồn gốc từ tiếng lóng Mỹ những năm đầu thế kỷ 20. Từ "jive" được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp "givre", nghĩa là băng giá, nhưng đã được biến đổi để miêu tả một phong cách nhảy múa vui nhộn và đầy năng lượng. "Hand jiving" kết hợp động tác tay nhịp điệu với âm nhạc, phản ánh sự phát triển văn hóa âm nhạc và khiêu vũ trong xã hội đô thị, đồng thời thể hiện sự giao thoa giữa nghệ thuật và đời sống xã hội.
Khái niệm "hand jiving" không phải là từ vựng thường gặp trong bốn thành phần của IELTS. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh văn hoá, đặc biệt là trong âm nhạc và nhảy múa, liên quan đến việc thể hiện điệu nhảy bằng tay kết hợp với nhịp điệu. Trong các tình huống xã hội, "hand jiving" thường xuất hiện trong các bữa tiệc hoặc hoạt động giải trí, thể hiện sự vui vẻ và giao lưu giữa mọi người.
“Hand jiving” là một thuật ngữ chỉ hành động khiêu vũ bằng tay, thường xuất hiện trong các buổi tiệc tùng hoặc sự kiện âm nhạc. Hành động này có thể bao gồm những động tác phức tạp của bàn tay và cánh tay, thường được đồng điệu với nhạc. Trong bối cảnh Anh - Mỹ, từ này có thể được hiểu tương tự, nhưng ở Mỹ, nó thường mang tính chất vui tươi, giải trí hơn. Thực tế là, “hand jiving” không chỉ đơn thuần là một kiểu khiêu vũ mà còn thể hiện sự sáng tạo và tương tác xã hội.
Thuật ngữ "hand jiving" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh "jive", có nguồn gốc từ tiếng lóng Mỹ những năm đầu thế kỷ 20. Từ "jive" được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp "givre", nghĩa là băng giá, nhưng đã được biến đổi để miêu tả một phong cách nhảy múa vui nhộn và đầy năng lượng. "Hand jiving" kết hợp động tác tay nhịp điệu với âm nhạc, phản ánh sự phát triển văn hóa âm nhạc và khiêu vũ trong xã hội đô thị, đồng thời thể hiện sự giao thoa giữa nghệ thuật và đời sống xã hội.
Khái niệm "hand jiving" không phải là từ vựng thường gặp trong bốn thành phần của IELTS. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh văn hoá, đặc biệt là trong âm nhạc và nhảy múa, liên quan đến việc thể hiện điệu nhảy bằng tay kết hợp với nhịp điệu. Trong các tình huống xã hội, "hand jiving" thường xuất hiện trong các bữa tiệc hoặc hoạt động giải trí, thể hiện sự vui vẻ và giao lưu giữa mọi người.
