Bản dịch của từ Hand jiving trong tiếng Việt

Hand jiving

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand jiving(Noun)

hˈænd dʒˈaɪvɨŋ
hˈænd dʒˈaɪvɨŋ
01

Hành động múa hoặc vỗ tay, chạm tay theo nhịp (một điệu nhảy tay gọi là “hand jive”), thường là những động tác tay lặp lại theo tiết tấu âm nhạc.

The action of performing a hand jive.

手舞足蹈的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh