Bản dịch của từ Hand out report trong tiếng Việt

Hand out report

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand out report(Phrase)

hˈænd ˈaʊt rˈɛpɔːt
ˈhænd ˈaʊt ˈrɛpɔrt
01

Phát hành thông tin hoặc kết quả được trình bày trong báo cáo

Providing information or results presented in a report

提供报告中提到的信息或结果

Ví dụ
02

Chia sẻ kết quả hoặc dữ liệu từ một báo cáo

Share results or data from a report

分享报告中的结果或数据

Ví dụ
03

Phân phối một báo cáo cho nhiều người hoặc một nhóm

Release a report to a few people or a group

发布一份报告给几个人或一个团队

Ví dụ