Anh - Việt

Bản dịch của từ Hands trong tiếng Việt

hands

Noun

hands (Noun)

/hˈændz/
/hˈænz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “hand” — các bàn tay (mỗi người thường có một bàn tay trái và một bàn tay phải). Dùng để chỉ bộ phận cơ thể ở đầu cẳng tay, có các ngón để cầm, nắm, chạm.

plural of hand.

Ví dụ
Nhiều bàn tay đã giúp dọn dẹp công viên trong sự kiện cộng đồng hôm thứ Bảy.Many hands helped clean the park during the community event last Saturday.
Không phải tất cả bàn tay đã tham gia hoạt động xã hội tháng trước.Not all hands participated in the social activity last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hands (Noun)

SingularPlural

hand

hands

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh