hands
hands (Noun)
Nghĩa 01
Số nhiều của “hand” — các bàn tay (mỗi người thường có một bàn tay trái và một bàn tay phải). Dùng để chỉ bộ phận cơ thể ở đầu cẳng tay, có các ngón để cầm, nắm, chạm.
plural of hand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hands (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hand | hands |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hands" là danh từ số nhiều chỉ bộ phận cơ thể con người, đặc biệt là phần có tay và ngón tay, có vai trò quan trọng trong cử động và cảm nhận. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "hands" còn đóng vai trò ẩn dụ trong nhiều cụm từ, như "hands-on", chỉ sự tham gia trực tiếp vào một hoạt động nào đó.